term of office

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệm kỳkhoảng thời gian một người nắm giữ một chức vụ, vị trí hoặc công việc cụ thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm.)
  • ( ấy đã được bầu vào nhiệm kỳ thứ hai với tư cách thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a term of office": phục vụ hoặc đảm nhiệm một nhiệm kỳ.

    • He served his full term of office without any scandals. (Ông ấy đã phục vụ trọn vẹn nhiệm kỳ không bất kỳ vụ bê bối nào.)
  • "to be elected for a term of office": được bầu vào một nhiệm kỳ.

    • The senator was elected for a six-year term of office. (Thượng nghị sĩ đã được bầu vào nhiệm kỳ sáu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (danh từ): nhiệm kỳ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc công việc).

    • His first term as governor was successful. (Nhiệm kỳ đầu tiên của ông ấy với tư cách thống đốc rất thành công.)
  • Office (danh từ): chức vụ, văn phòng (trong ngữ cảnh này chỉ vị trí công tác).

    • She holds a high office in the government. ( ấy nắm giữ một chức vụ cao trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenure (danh từ): nhiệm kỳ, thời gian nắm giữ chức vụ.

    • His tenure as CEO ended abruptly. (Nhiệm kỳ của ông ấy với tư cách CEO đã kết thúc đột ngột.)
  • Period in office (cụm danh từ): thời gian tại vị.

    • The period in office of the previous administration was marked by economic growth. (Thời gian tại vị của chính quyền trước được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế.)
Các cụm từ liên quan
  • End of term: kết thúc nhiệm kỳ.

    • At the end of term, the prime minister resigned. (Vào cuối nhiệm kỳ, thủ tướng đã từ chức.)
  • Term limits: giới hạn nhiệm kỳ (quy định về số nhiệm kỳ tối đa).

    • Many countries impose term limits on their presidents. (Nhiều quốc gia áp đặt giới hạn nhiệm kỳ cho tổng thống của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To run one's term of office: hoàn thành nhiệm kỳ một cách trọn vẹn.
    • The governor promised to run his term of office with integrity. (Thống đốc đã hứa sẽ hoàn thành nhiệm kỳ của mình với sự chính trực.)
term of office
The mayor is serving her four-year term of office.